Trang chủ

Giới Thiệu

Thép hộp

Thép Hình

Thép xây dựng

Thép Ống

Thép tấm

Giá thép

Giá tôn

Kinh nghiệm hay

Liên hệ

Bảng giá thép hộp

Bảng giá thép hộp cập nhật mới nhất các thương hiệu như:Thép hòa phát, thép hoa sen, thép Nguyễn Minh,Nhà máy thép Sông Hồng Hà xin gửi bảng giá thép quý khách tham khảo. Để nhận được giá mới nhất vui lòng quy khách liên hệ hotlin: 0933 144 555 hoặc đăng ký nhận báo giá.  

BẢNG GIÁ THÉP XÂY DỰNG HÒA PHÁT

Loại phi
ĐVT
GIÁ
Sắt phi 6 Kg 10.1
Sắt phi 8 Kg 10.1
Sắt phi 10 Cây (11.7m) 58
Sắt phi 12 Cây (11.7m) 85
Sắt phi 14 Cây (11.7m) 130
Sắt phi 16 Cây (11.7m) 180
Sắt phi 18 Cây (11.7m) 238
Sắt phi 20 Cây (11.7m) 269
Sắt phi 22 Cây (11.7m) 345
Sắt phi 25 Cây (11.7m) 488.9
Sắt phi 28 Cây (11.7m) 676
Sắt phi 32 Cây (11.7m) 856.8

Giá thép xây dựng hòa phát

1. Bảng giá thép hộp hòa phát

2. Bảng giá thép hộp hoa sen

3. Bảng giá thép hộp Pomina


BẢNG GIÁ THÉP POMINA
STT LOẠI SẮT ĐV THÉP POMINA     CB400/SD390
1 Thép cuộn D6 Kg 14.67
2 Thép cuộn D8 Kg 14.67
3 Thép cuộn D10 Kg 15.77
4 Thép gân D10 – 11.7m cây 103.4
5 Thép gân D12 – 11.7m cây 147.3
6 Thép gân D14 – 11.7m cây 200.4
7 Thép gân D16 – 11.7m cây 262
8 Thép gân D18 – 11.7m cây 332.1
9 Thép gân D20 – 11.7m cây 409.8
10 Thép gân D22 – 11.7m cây 494.7
11 Thép gân D25 – 11.7m cây 644.2
12 Đai thép Kg Liên hệ
13 Kẽm buộc Kg Liên hệ
14 Đinh 5 phân Kg Liên hệ

Bảng giá thép pomina 2/2020

4. Bảng giá thép Miền Nam

 

BẢNG GIÁ THÉP MIỀN NAM
STT LOẠI SẮT ĐV THÉP MIỀN NAM
1 Thép cuộn D6 Kg 14.2
2 Thép cuộn D8 Kg 14.2
3 Thép cuộn D10 Kg 14.5
4 Thép gân D10 – 11.7m cây 92.2
5 Thép gân D12 – 11.7m cây 142.3
6 Thép gân D14 – 11.7m cây 195.8
7 Thép gân D16 – 11.7m cây 255.8
8 Thép gân D18 – 11.7m cây 323.8
9 Thép gân D20 – 11.7m cây 399.6
10 Thép gân D22 – 11.7m cây 398
11 Thép gân D25 – 11.7m cây 597
12 Đai thép Kg Liên hệ
13 Kẽm buộc Kg Liên hệ
14 Đinh 5 phân Kg Liên hệ

Bảng giá thép miền nam 2/2020

5. Bảng giá thép việt nhật

 

 

BẢNG GIÁ THÉP VIỆT NHẬT
STT LOẠI SẮT ĐV THÉP VIỆT NHẬT
 VINAKYOEL
1 Thép cuộn D6 Kg 15.38
2 Thép cuộn D8 Kg 15.31
3 Thép cuộn D10 Kg 16.23
4 Thép gân D10 – 11.7m cây 104.63
5 Thép gân D12 – 11.7m cây 148.2
6 Thép gân D14 – 11.7m cây 201.49
7 Thép gân D16 – 11.7m cây 263.53
8 Thép gân D18 – 11.7m cây 334.31
9 Thép gân D20 – 11.7m cây 411.62
10 Thép gân D22 – 11.7m cây 497.28
11 Thép gân D25 – 11.7m cây 647.7
12 Đai thép Kg Liên hệ
13 Kẽm buộc Kg Liên hệ
14 Đinh 5 phân Kg Liên hệ


Bảng giá thép việt nhật 2/2020